Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "người thật" (1)
người thật

Tiếng Anh
Danh từthe person concerned
Đây là người thật, không phải hình ảnh.
This is the person himself, not a picture.
Từ liên quan "người thật" (1)
người thất nghiệp

Tiếng Anh
Danh từunemployed person
Số người thất nghiệp đang ngày càng tăng
The number of unemployed people is increasing
Cụm từ "người thật" (2)
Số người thất nghiệp đang ngày càng tăng
The number of unemployed people is increasing
Đây là người thật, không phải hình ảnh.
This is the person himself, not a picture.
